CÔNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)

MST 0309920997 Đang hoạt động Doanh nghiệp
Tên đầy đủ
CÔNG TY TNHH JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)
Tên quốc tế
JEBSEN & JESSEN (VIETNAM) COMPANY LIMITED
Tên viết tắt
JEBSEN & JESSEN (VIETNAM)
Địa chỉ
Sailing Tower, 111A Pasteur, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Người đại diện
NGUYỄN THỦY LONG
Điện thoại
Bị ẩn theo yêu cầu người dùng
Tình trạng
Đang hoạt động
Loại hình DN
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Ngành nghề chính
Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã số HS 1302 (loại trừ phân nhóm 1302.11), 1702, 2102, 2106, 2301, 2302, 2309, 2501, 2503000000, 2509000000, 2518, 2520, 2530, 2712, 2803, 2804, 2811, 2815, 2817, 2818, 2821, 2823000000, 2824 ->2827, 2832, 2833, 2836, 2837, 2840 ->2842, 2847, 2903, 2905 ->2907, 2914 ->2916, 2918, 2920, 2922 ->2926, 2932, 2933, 2936, 2941, 3205000000, 3206, 3208, 3209, 3214, 3301, 3402, 3501 ->3503, 3506, 3507, 3802, 3810 ->3812, 3814000000, 3815, 3904, 3906 ->3912, 3919, 3921, 0402, 0404.10.11, 0404.10.90, 0712, 1107, 1109.00.00.00, 1208, 1212, 1505, 1521, 1901, 1904, 2103, 2304.00.00.00, 2715.00.00.00, 2816, 2819, 2822, 2835, 2839, 2849, 2902, 2909, 2917.19.00, 2917.35.00, 2921.29.00, 2921.30.00, 2929, 2930.40.00, 2942, 3203, 3204.17.00, 3204.20.00, 3204.90.00, 3211, 3212, 3302.10, 3302.90.00, 3403, 3404, 3504.00.00.00, 3809, 3821, 3823, 3824.90.20, 3824.90.90, 3902, 3903, 3913, 3914, 4002, 7107.00.00.00, 7409, 7903, 8311, 2002.90.10, 2007.99.10, 3505.10, 0403, 0405, 0406, 0408, 0802, 0806, 0910, 1102, 1103, 1105, 1106, 1108, 1301, 1502, 1506.00.00, 1511, 1513, 1514, 1516, 1517, 1604, 1704, 1805.00.00, 1806, 2002, 2006.00.00, 2007, 2008, 2009, 2101, 2505, 2507.00.00, 2525, 2526, 2707, 2714, 2901, 2908, 2910, 2911.00.00, 2912, 2913.00.00, 2917, 2938, 3204, 3207, 3210, 3304, 3504.00.00, 3505, 3801, 3824, 3905, 8477, 8406, 8411, 3917, 7303, 7304, 7306, 7307, 7309, 8201, 8208, 8301, 8302, 8413, 8414, 8425, 8432, 8433, 8436, 8467, 8481, 3923, 3926, 4010, 4012, 4016, 6307, 6804, 6805, 7310, 7314, 7317, 7318, 7320, 7326, 8409, 8412, 8421, 8424, 8460, 8482, 8483, 8501, 8505, 8507, 8511, 8512, 8516, 8523, 8533, 8536, 8537, 8544, 8708, 9025, 9026, 9106, 9603, 3105, 4202119000, 4202999000, 4205, 4823, 4908, 4911, 6814, 7408, 7606, 8203 ->8206, 83081000, 8309, 8428, 8430, 8471, 8473, 8484, 8504, 8506, 8517, 8518, 8521, 8525, 8528, 8529, 8531, 8538, 8539, 8541, 8542, 8545, 8705, 8707, 9029 ->9031, 9104, 4011, 8526, 8527, 8535, 8543, 8547, 8548, 9401, 4203, 8306, 8519 và 4013, 7014, 8407, 8408, 8609, 8701.90.90, 8703.10.10, 8703.10.90, 8703.21.91 (xe cứu thương mini chuyên dụng dùng trong sân golf), 8703.21.99, 8704.10.23, 8704.21.29, 8704.31.29, 8704.90.91, 8704.90.99, 8706.00.11, 8706.00.19, 8706.00.31, 8706.00.39, 8706.00.40, 8709.11.00, 8709.19.00, 8709.90.00, 8716.39.40, 8716.39.99, 8716.80.10, 8716.80.20, 8716.80.90, 8716.90.19, 8716.90.92, 8716.90.93, 8716.90.95, 8716.90.96, 8716.90.99, 9107.00.00.00, 4015, 6109, 6110, 6201, 6202, 6308.00.00.00, 6505, 6601, 3916, 3918, 3920, 4503, 4819, 4821, 5702, 5705, 5911, 7013, 7418, 8210.00.00.00, 9403, 7311, 7312, 7314, 7315, 7407, 7412, 7415, 7419, 7507, 7604, 7616, 8108, 8207, 9017, 4005, 4009, 4417.00.00.00, 3102, 3104, 3105, 3808, 3401, 8310.00.00.00, 8429, 8431, 8455, 8479, 8481, 8485, 8487, 8502, 8503, 8509, 8515, 8532, 9028, 9032, 9112, 9506, 8415, 7007, 7009, 7019, 7217, 3205, 3811, 3814, 3907, 2803.00.90, 3404.90.90, 2512.00.00 và 1209, 3101, 3103, 3901, 9005, 9027
Ngày hoạt động
2010-04-05
Quản lý bởi
Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn.